: TVO 24H: 2026-10-05 14:36:14

Lượt xem: 29

10 triệu tỷ đồng và ‘cuộc chơi mới’ của chứng khoán Việt Nam

Nâng hạng mở ra cơ hội thu hút dòng vốn quốc tế, nhưng cũng đặt thị trường chứng khoán Việt Nam trước yêu cầu lớn hơn: trở thành kênh huy động vốn dài hạn, góp phần đáp ứng nhu cầu vốn hàng triệu tỷ đồng của nền kinh tế.

Việc thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam được FTSE Russell chính thức chuyển từ nhóm thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp là thành quả của một quá trình cải cách kéo dài, đồng thời mở ra khả năng tiếp cận rộng hơn với các dòng vốn quốc tế.

Cánh cửa mới của thị trường vốn

Nhưng nếu chỉ nhìn nâng hạng dưới góc độ “dòng tiền ngoại sẽ vào bao nhiêu” thì có thể bỏ qua ý nghĩa lớn hơn của sự kiện này.

Nâng hạng mở ra cơ hội thu hút dòng vốn quốc tế, nhưng cũng đặt TTCK Việt Nam trước yêu cầu lớn hơn.

Tại Diễn đàn Chứng khoán châu Á lần thứ 31, lãnh đạo Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) cho rằng TTCK Việt Nam đang bước sang một chương mới, trong bối cảnh nền kinh tế bước vào giai đoạn tăng trưởng cao và nhu cầu vốn cho hạ tầng, chuyển dịch năng lượng, công nghệ cao, công nghiệp mới ngày càng lớn.

Theo tính toán, tổng nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2026-2030 có thể lên tới khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, tương đương gần 1.500 tỷ USD. Ngân sách nhà nước dự kiến chỉ đáp ứng khoảng 8,5 triệu tỷ đồng, tương đương 22%. Phần còn lại sẽ đến chủ yếu từ khu vực tư nhân và nguồn vốn quốc tế.

Điều này khiến thị trường vốn không còn là một “sân chơi” riêng của nhà đầu tư chứng khoán, mà trở thành một bộ phận của bài toán tăng trưởng.

Chuyên gia kinh tế trưởng Ngân hàng Thế giới (WB) Tehmina Khan cũng đánh giá Việt Nam đang bước vào một chu kỳ đầu tư rất lớn khi muốn nâng năng suất và tiến lên nhóm thu nhập trung bình cao.

Nói cách khác, nâng hạng mở cánh cửa, nhưng quy mô nhu cầu vốn của nền kinh tế mới là lý do khiến Việt Nam phải nhanh chóng xây dựng một thị trường vốn sâu hơn.

10 triệu tỷ đồng và bài toán thoát phụ thuộc vào tín dụng

Con số đáng chú ý nhất trong các định hướng mới là mục tiêu huy động khoảng 10 triệu tỷ đồng qua thị trường vốn trong giai đoạn 2026-2030, tương đương bình quân khoảng 2 triệu tỷ đồng mỗi năm. Riêng tổng giá trị vốn huy động qua thị trường chứng khoán được định hướng khoảng 5,4 triệu tỷ đồng trong 5 năm. Đây là mục tiêu lớn nếu đặt cạnh quy mô hiện tại của nền kinh tế.

Đến cuối năm 2025, tổng dư nợ tín dụng đã khoảng 18,58 triệu tỷ đồng, tương đương 145% GDP. Đến ngày 30/9/2026, tổng dư nợ của hệ thống tổ chức tín dụng tiếp tục lên khoảng 20,75 triệu tỷ đồng.

Tỷ lệ tín dụng/GDP cao cho thấy ngân hàng vẫn đang là kênh cung cấp vốn chủ đạo. Tuy nhiên, vấn đề nằm ở chỗ tín dụng ngân hàng phù hợp hơn với nhiều nhu cầu vốn ngắn và trung hạn, trong khi các dự án hạ tầng, chuyển đổi năng lượng, công nghệ hay mở rộng năng lực sản xuất cần nguồn vốn dài hạn hơn.

Bà Tehmina Khan lưu ý tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (LDR) của Việt Nam đã lên khoảng 115%, thuộc nhóm cao tại Đông Á. Khi nhu cầu đầu tư tăng mạnh, việc tiếp tục dựa quá nhiều vào ngân hàng sẽ tạo áp lực lên hệ thống.

Vì vậy, bài toán không phải là thay thế ngân hàng bằng chứng khoán. Quan trọng hơn là tái cân bằng cấu trúc dẫn vốn.

Thị trường cổ phiếu có thể cung cấp vốn chủ sở hữu; trái phiếu đảm nhiệm một phần nhu cầu vốn vay dài hạn; quỹ đầu tư, bảo hiểm và các định chế tài chính khác tạo nguồn vốn ổn định; trong khi ngân hàng tiếp tục giữ vai trò quan trọng đối với tín dụng.

Theo định hướng được UBCKNN đưa ra, cấu trúc tài trợ trong nền kinh tế cần được tối ưu giữa tín dụng ngân hàng, cổ phiếu, trái phiếu, vốn tư nhân, hợp tác công - tư và huy động vốn quốc tế. Mục tiêu là từng bước dịch chuyển nhu cầu vốn trung và dài hạn sang thị trường vốn.

Đây cũng là lý do con số 10 triệu tỷ đồng có ý nghĩa lớn hơn một chỉ tiêu huy động vốn. Nó phản ánh tham vọng thay đổi cách nền kinh tế tiếp cận vốn trong một chu kỳ tăng trưởng mới.

Thị trường phải “lớn lên” về chất

Một nghịch lý đang được đặt ra: Việt Nam cần thị trường vốn lớn hơn, nhưng để lớn bền vững thì không thể chỉ dựa vào dòng tiền ngắn hạn.

Theo Chủ tịch HSC Johan Nyvene, khoảng 85-90% giá trị giao dịch hàng ngày trên TTCK đến từ nhà đầu tư cá nhân trong nước; thị trường vẫn thiếu một lực lượng nhà đầu tư tổ chức đủ sâu và rộng để tạo nguồn vốn dài hạn, bền vững.

Điều này cho thấy một điểm khác biệt quan trọng giữa dòng tiền và nguồn vốn. Một thị trường có thể có thanh khoản rất lớn nhờ hoạt động giao dịch của nhà đầu tư cá nhân, nhưng điều đó chưa đồng nghĩa với việc thị trường đã hình thành được nguồn vốn dài hạn cho doanh nghiệp.

Muốn huy động hàng triệu tỷ đồng cho nền kinh tế, Việt Nam cần những dòng tiền có khả năng đầu tư trong nhiều năm, thay vì chỉ luân chuyển giữa các cổ phiếu trong những chu kỳ ngắn.

Đây cũng là lý do phát triển nhà đầu tư tổ chức đang được Bộ Tài chính xác định là một trong bốn nhóm nhiệm vụ trọng tâm sau nâng hạng. Cơ quan quản lý muốn tăng tỷ trọng nhà đầu tư tổ chức, đồng thời tạo thuận lợi hơn cho nhà đầu tư nước ngoài tiếp cận thị trường.

Ở phía cung, thị trường cũng cần thêm hàng hóa chất lượng cao. Bộ Tài chính đang thúc đẩy IPO gắn với niêm yết, khuyến khích doanh nghiệp quy mô lớn, quản trị tốt tham gia thị trường, đồng thời phát triển thị trường trái phiếu và đa dạng hóa các sản phẩm, trong đó có trái phiếu xanh.

Dù vậy, nguồn cung tốt và nhà đầu tư lớn vẫn chưa đủ. Yếu tố thứ ba là niềm tin. Sau nâng hạng, yêu cầu về minh bạch, quản trị và giám sát sẽ ngày càng cao. Bộ Tài chính cho biết sẽ tiếp tục hiện đại hóa hoạt động quản lý, giám sát, chủ động ngăn chặn, phát hiện và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm nhằm bảo vệ quyền lợi của các chủ thể tham gia thị trường.

Nguồn: VNBUSINESS

Bình luận